mountain clematis
Định nghĩa
Danh từ: cây thông núi (mountain clematis) là một loại cây leo có nguồn gốc từ vùng đông bắc Bắc Mỹ, đặc trưng bởi những bông hoa màu xanh tím phủ sáp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông núi phát triển tốt trong khí hậu mát mẻ, ẩm ướt của vùng đông bắc Bắc Mỹ.)
- (Vào mùa xuân, cây thông núi khoe những bông hoa màu xanh tím phủ sáp tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be native to": có nguồn gốc từ.
- The mountain clematis is native to the northeastern United States and Canada. (Cây thông núi có nguồn gốc từ vùng đông bắc Hoa Kỳ và Canada.)
Biến thể và từ gần giống
- Clematis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây leo khác nhau, trong đó có mountain clematis.
- Many species of clematis are grown as ornamental plants. (Nhiều loài clematis được trồng làm cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Climbing plant: cây leo.
- Vine: dây leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb over: leo qua.
- The mountain clematis climbs over rocks and trees in its natural habitat. (Cây thông núi leo qua các tảng đá và cây cối trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Bloom where you are planted: phát triển ở nơi mình được đặt vào (thành ngữ chỉ sự thích nghi).
- Like the mountain clematis, we should bloom where we are planted. (Giống như cây thông núi, chúng ta nên phát triển ở nơi mình được đặt vào.)